사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đáng sống" (1)

đáng sống
영어 형용사Livable, worth living
내 단어장
Đây là một thành phố đáng sống.
This is a livable city.

swap_horiz 관련 단어 "đáng sống" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đáng sống" (4)

Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
We live in a new era.
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
They live in an extremely cold region.
Đây là một thành phố đáng sống.
This is a livable city.
Ông Maher đang sống lưu vong tại Nga.
Mr. Maher is living in exile in Russia.